LỊCH KHỞI HÀNH TOUR TRONG NƯỚC
BẢNG GIÁ VÉ LẺ ÁP DỤNG TỪ 04/05/2010
|
STT |
CÁC TOUR DU LỊCH |
THỜI GIAN |
VIỆT KIỀU = VIỆT NAM (VNĐ) |
PHỤ THU | ||
|
Hạng vé |
Giá tour |
Phòng 1 Khách |
Ngoại Quốc |
|||
|
1 |
Phan Thiết - Mũi Né |
2 Ngày 1 Đêm |
Resort 4* |
1.190.000
|
498.000 |
100,000 |
|
2 |
MỸ THO-BẾN TRE- |
1 NGÀY |
TIÊU CHUẨN |
478.000 |
0 |
50,000 |
|
3 |
CHỢ NỔI CÁI BÈ-KDL VINH SANG |
1 NGÀY |
TIÊU CHUẨN |
598.000 |
|
50,000 |
|
4 |
DL SINH THÁI VÀM SÁT-CẦN GIỜ |
1 NGÀY |
TIÊU CHUẨN |
538.000 |
0 |
50,000 |
|
5 |
THÀNH PHỐ BIỂN VŨNG TÀU |
1 NGÀY |
TIÊU CHUẨN |
548.000 |
0 |
50,000 |
|
6 |
MỸ THO - BẾN TRE - CẦN THƠ - VƯỜN CÒ - VƯỜN TRÁI CÂY MỸ KHÁNH |
2 NGÀY 1 ĐÊM |
3 * |
1.288.000 |
250.000 |
100,000 |
|
7 |
2 NGÀY 1 ĐÊM |
2* |
1.348.000 |
200.000 |
100,000 |
|
|
8 |
BIỂN XANH PHAN THIẾT |
2 NGÀY 1 ĐÊM |
2 * |
958.000 |
208.000 |
100,000 |
|
9 |
2 NGÀY 1 ĐÊM |
2* |
1.498.000 |
300.000 |
100,000 |
|
|
10 |
BIỂN XANH NINH CHỮ |
3 NGÀY 2 ĐÊM |
2* |
1.978.000 |
358.000 |
150,000 |
|
11 |
BUÔN MÊ THUỘT - HỒ LAK - BẢN ĐÔN |
3 NGÀY 2 ĐÊM |
3* |
2.388.000 |
558.000 |
150,000 |
|
12 |
BUÔN MA THUỘT - GIA LAI - KONTUM |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
3* |
3.398.000 |
788.000 |
200,000 |
|
13 |
CHÂU ĐỐC - HÀ TIÊN - CẦN THƠ - VƯỜN CÒ - CHỢ NỔI
|
3 NGÀY 2 ĐÊM |
2* |
2.078.000 |
558.000 |
150,000 |
|
14 |
ĐẢO NGỌC PHÚ QUỐC |
3 NGÀY 2 ĐÊM |
2* |
1.898.000 (+1.988.000 vé máy bay) |
518.000 |
150,000 |
|
15 |
CHÂU ĐỐC - HÀ TIÊN - CẦN THƠ - SÓC TRĂNG |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2&3* |
2.368.000 |
650.000 |
200,000 |
|
16 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
3* |
3.298.000 |
750.000 |
200,000 |
|
|
17 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
3* |
3.238.000 (+988.000 vé máy bay) |
758.000 |
200,000 |
|
|
18 |
3 Ngày 2 Đêm |
3* |
2.788.000 (+1.988.000 vé máy bay) |
1.118.000 |
150,000 |
|
|
19 |
ĐÀ LẠT NGÀN HOA |
3 NGÀY 2 ĐÊM |
2* |
1758.000 |
358.000 |
150,000 |
|
20 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
3.038.000 (+600.000 vé tàu lửa)
|
758.000 |
200,000 |
|
|
21 |
|
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.958.000 (+300.000 vé tàu lửa; 1.254.000 vé máy bay) |
758.000 |
250,000 |
|
22 |
ĐÀ LẠT MỘNG MƠ |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
STANDARD |
2.078.000 |
378.000 |
200,000 |
|
23 |
ĐÀ LẠT - THÀNH PHỐ NGÀN HOA |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.138.000 (+1.254.000 vé máy bay) |
478.000 |
200,000 |
|
24 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.028.000 (+2.508.000 vé máy bay) |
478.000 |
200,000 |
|
|
25 |
NHA TRANG - WHITE SAND - VINPEARLAND - ĐẢO KHỈ -TẮM KHOÁNG |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.238.000 |
378.000 |
200,000 |
|
26 |
NHA TRANG - WHITE SAND - ĐẢO KHỈ - VINPEARLAND - TẮM KHOÁNG |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.168.000 |
378.000 |
200,000 |
|
27 |
NHA TRANG - WHIET SAND - ĐẢO KHỈ - VINPEARLAND - TẮM KHOÁNG |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.058.000 |
378.000 |
200,000 |
|
28 |
NHA TRANG - WHITE SAND - ĐẢO KHỈ - VINPEARLAND - TẮM KHOÁNG |
3 NGÀY 2 ĐÊM |
2* |
2.058.000 (+550.000 vé tàu lửa) |
378.000 |
150,000 |
|
29 |
NHA TRANG - WHITE SAND - ĐẢO KHỈ - VINPERLAND - TẮM KHOÁNG |
3 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
1.758.000 (+820.000 vé tàu lửa) |
258.000 |
150,000 |
|
30 |
PHAN THIẾT - NHA TRANG - WHITE SAND - VINPEARLAND |
5 NGÀY 4 ĐÊM |
2* |
3.208.000 |
558.000 |
250,000 |
|
31 |
5 NGÀY 4 ĐÊM |
2* |
3.048.000 |
658.000 |
250,000 |
|
|
32 |
PHAN THIẾT - NHA TRANG - ĐÀ LẠT |
6 NGÀY 5 ĐÊM |
2* |
4.308.000 |
828000 |
300,000 |
|
33 |
PHAN THIẾT - ĐÀ LẠT |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.858.000 |
458.000 |
250,000 |
|
34 |
|
4 NGÀY 4 ĐÊM |
2* |
2.958.000 |
458.000 |
300,000 |
|
35 |
ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - PHONG NHA
|
4 NGÀY 3 ĐÊM |
3* |
4.648.000 |
750.000 |
200,000 |
|
36 |
5 NGÀY 4 ĐÊM |
3* |
5.048.000 (+3.346.000 vé máy bay) |
1.118.000 |
250,000 |
|
|
38 |
8 NGÀY 7 ĐÊM |
3* |
6.278.000 |
1.928.000 |
400,000 |
|
|
39 |
CON ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN |
9 Ngày 8 Đêm |
2* |
7.438.000 |
2.218.000 |
200,000 |
|
40 |
3 NGÀY 2 ĐÊM |
2&3* |
3.678.000 (+4.988.000 vé máy bay) |
558.000 |
350,000 |
|
|
41 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2&3* |
4.638.000 (+4.988.000 vé máy bay) |
828.000 |
200,000 |
|
|
42 |
5 NGÀY 4 ĐÊM |
2&3* |
5.928.000 (+4.988.000 vé máy bay) |
1.000.000 |
250,000 |
|
|
43 |
6 NGÀY 5 ĐÊM |
2&3* |
6.268.000 (+4.988.000 vé máy bay) |
1.118.000 |
300,000 |
|
|
44 |
ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - PHONG NHA - HÀ NỘI - YÊN TỬ - HẠ LONG - TUẦN CHÂU |
8 NGÀY 7 ĐÊM |
2&3* |
9.988.000 (+5.804.000 vé máy bay) |
2248000 |
400,000 |
|
45 |
10 NGÀY 9 ĐÊM |
2&3* |
11.048.000 (+4.131.000 vé máy bay) |
2.508.000 |
500,000 |
|
|
46 |
6 NGÀY 5 ĐÊM |
2* |
4.508.000 |
0 |
300,000 |
|
|
47 |
12 NGÀY 11 ĐÊM |
2&3* |
12.678.000 (+4.131.000 vé máy bay) |
2798000 |
600,000 |
|
|
48 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
2.698.000 |
0 |
200,000 |
|
|
49 |
4 NGÀY 3 ĐÊM |
2* |
3.088.000 |
0 |
200,000 |
|
|
50 |
5 NGÀY 4 ĐÊM |
2* |
4.058.000 |
0 |
250,000 |
|
|
51 |
5 NGÀY 4 ĐÊM |
2* |
4.048.000 |
0 |
250,000 |
|

